Doanh nghiệpKhám định kỳ theo Thông tư 25/2026 — nhận báo giá theo số người
Kiến thức sức khỏe

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) là tình trạng dịch acid, pepsin hoặc dịch mật từ dạ dày trào ngược lên thực quản, gây kích ứng và tổn thương niêm mạc thực quản.

Ở Việt Nam, bệnh ngày càng phổ biến do thói quen ăn uống, căng thẳng và lối sống ít vận động.

Tỷ lệ mắc bệnh:

  • 15–30% dân số tại các nước phương Tây

  • 5–15% tại các nước châu Á, trong đó có Việt Nam

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Bệnh lý trào ngược dạ dày và những điều cần biết

1. Tổng quan về trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Trào ngược dạ dày – thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease – GERD) là tình trạng dịch acid từ dạ dày đi ngược lên thực quản, gây nóng rát, khó chịu và có thể dẫn đến tổn thương niêm mạc.

GERD có thể xuất hiện thoáng qua ở người khỏe mạnh, nhưng khi cơ chế bảo vệ suy yếu, trào ngược trở thành bệnh lý cần điều trị. Đây là bệnh lý mạn tính phổ biến, dễ tái phát và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Mặc dù trào ngược sinh lý có thể xảy ra sau ăn hoặc khi nằm, nhưng khi tần suất tăng và gây triệu chứng → được xem là bệnh lý.

2.1 Vai trò cơ thắt dưới thực quản (LES)

  • LES là “van” bảo vệ ngăn dịch vị đi ngược lên thực quản.

  • LES mở khi nuốt thức ăn, sau đó đóng lại.

  • Khi áp lực LES giảm, hoặc mở bất thường, acid sẽ dễ dàng trào lên → gây triệu chứng GERD.

2.2 Cơ chế bảo vệ thực quản

Cơ thể có ba cơ chế chính giúp trung hòa và đẩy acid xuống dạ dày:

Lớp nhầy và bicarbonate: Giúp trung hòa lượng acid nhỏ trào ngược.

Nhu động thực quản: Dọn sạch acid bằng cách đẩy chất trào xuống lại dạ dày.

Nước bọt: Có tính kiềm nhẹ, làm giảm độ acid trong miệng và thực quản.

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

So sánh dạ dày khỏe mạnh và trào ngược dạ dày

2.3 Yếu tố làm suy yếu hệ thống chống trào ngược

2.3.1 Yếu tố bệnh lý

  • Thoát vị hoành – nguyên nhân phổ biến làm LES yếu.

  • Rối loạn nhu động thực quản – giảm khả năng “dọn sạch acid”.

  • Giảm tiết nước bọt – thường gặp ở người lớn tuổi hoặc dùng thuốc.

2.3.2 Yếu tố làm giảm áp lực LES

  • Thuốc: theophylline, anticholinergic, thuốc kích thích beta, secretin, glucagon.

  • Chất kích thích: rượu, caffeine, thuốc lá, chocolate.

  • Thực phẩm nhiều dầu mỡ – làm chậm rỗng dạ dày, tăng khả năng trào ngược.

3. Triệu chứng của trào ngược dạ dày – thực quản

GERD gây triệu chứng cả ở đường tiêu hóa và ngoài tiêu hóa.

3.1 Triệu chứng điển hình

3.1.1 Ợ nóng (Heartburn)

  • Cảm giác nóng rát từ vùng thượng vị lan lên xương ức.

  • Tăng khi ăn no, nằm ngay sau ăn, uống rượu hoặc đồ chua.

3.1.2 Trớ

  • Dịch trào lên miệng, không chua hoặc hơi đắng.

  • Xảy ra khi thay đổi tư thế (nằm – cúi – nghiêng).

3.1.3 Nuốt khó

  • Cảm giác vướng khi thức ăn đi xuống thực quản.

  • Nếu nuốt nghẹn → cần loại trừ hẹp thực quản hoặc ung thư thực quản.

3.2 Triệu chứng không điển hình

Thường dễ nhầm với bệnh lý tai – mũi – họng hoặc tim phổi:

  • Ho mạn tính, khàn giọng, viêm họng tái diễn

  • Viêm xoang, viêm thanh quản

  • Đắng miệng, hôi miệng

  • Đau ngực không do tim

  • Nấc cụt, buồn nôn

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Trào ngược dạ dày gây ra các triệu chứng khó chịu

4. Biến chứng nguy hiểm của trào ngược dạ dày – thực quản

Trào ngược kéo dài có thể gây tổn thương thực quản dù triệu chứng ít hoặc nhẹ.

4.1 Viêm thực quản do trào ngược

  • Viêm đỏ → loét → xuất huyết → hẹp thực quản.

4.2 Barrett thực quản

  • Niêm mạc thực quản chuyển dạng giống niêm mạc dạ dày.

  • Tăng nguy cơ ung thư thực quản tuyến gấp nhiều lần.

4.3 Hẹp thực quản

  • Do xơ hóa sau viêm kéo dài.

  • Bệnh nhân nuốt nghẹn tăng dần theo thời gian.

4.4 Tổn thương ngoài thực quản

  • Viêm thanh quản, viêm xoang

  • Viêm phổi hít (khi acid vào đường thở)

5. Chẩn đoán trào ngược dạ dày – thực quản

5.1 Dựa trên lâm sàng

  • Khi triệu chứng điển hình: ợ nóng + trớ, bác sĩ có thể cho dùng PPI điều trị thử.

5.2 Cận lâm sàng

5.2.1 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng

Giúp phát hiện:

  • Viêm loét thực quản

  • Barrett thực quản

  • Hẹp thực quản

  • Thoát vị hoành

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Nội soi tiêu hóa giúp phát hiện những tổn thương bên trong

5.2.2 X-quang thực quản

Đánh giá hình dạng thực quản, thoát vị hoành, hẹp.

5.2.3 Đo pH thực quản 24 giờ

  • Tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ trào ngược acid.

5.2.4 Đo áp lực LES

  • Đánh giá chức năng cơ thắt dưới thực quản.

  • Ít dùng vì giá trị lâm sàng hạn chế.

6. Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản

Điều trị cần phối hợp thay đổi lối sống + thuốc + theo dõi lâu dài.

6.1 Thay đổi lối sống

  • Tránh rượu, cà phê, thuốc lá, chocolate.

  • Hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ.

  • Không ăn quá no, không nằm sau ăn 2–3 giờ.

  • Giảm cân nếu thừa cân.

  • Tránh mặc quần áo bó chặt bụng.

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa

6.2 Thuốc điều trị

6.2.1 Thuốc ức chế bơm proton (PPI) – chuẩn đầu tay

  • Omeprazole, Esomeprazole, Rabeprazole, Pantoprazole

  • Tác dụng:

    • Giảm tiết acid mạnh

    • Làm lành viêm thực quản

    • Giảm triệu chứng hiệu quả cao nhất

6.2.2 Thuốc tăng trương lực LES

  • Metoclopramide

  • Domperidone

  • Hỗ trợ giảm trào ngược cơ học.

6.2.3 Thuốc trung hòa acid

  • Antacid

  • Alginate

  • Giảm triệu chứng nhanh chóng.

Bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) | Và những điều cần biết

Uống thuốc đúng sẽ giúp hạn chế các triệu chứng bệnh dạ dày

6.3 Điều trị duy trì

  • Giảm liều PPI dần

  • Dùng khi có triệu chứng

  • Áp dụng với người bị trào ngược mạn tính, tái phát nhiều lần

6.4 Điều trị can thiệp & phẫu thuật

Chỉ định khi:

  • Không đáp ứng thuốc

  • Biến chứng nặng

  • Không muốn dùng PPI lâu dài

Phương pháp:

  • Tạo nếp gấp đáy vị (Nissen, Toupet)

  • Khâu tăng cường cơ thắt dưới thực quản

  • Tiêm chất sinh học tăng khối cơ vòng

7. Kết luận

Trào ngược dạ dày – thực quản là bệnh phổ biến nhưng dễ tái phát, có thể gây biến chứng nặng như viêm loét, hẹp thực quản hoặc Barrett thực quản.
Chẩn đoán sớm – điều trị đầy đủ – thay đổi lối sống đúng cách sẽ giúp kiểm soát bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Khi có triệu chứng, anh/chị nên đi khám để được tư vấn đúng tình trạng.

Bài liên quan

Xem chuyên mục →

01Đặt lịch

Đặt lịch khám tại Saigon Medic

Để lại số điện thoại, Saigon Medic gọi lại xác nhận lịch và hướng dẫn chuẩn bị trước khi khám.

  • Hotline
    0911 021 957
  • Thứ 2 – Thứ 7, từ 7:00
  • 305A Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Gọi 0911 021 957ZaloĐặt lịch