Doanh nghiệpKhám định kỳ theo Thông tư 25/2026 — nhận báo giá theo số người
Kiến thức sức khỏe

Bệnh loãng xương

Bệnh loãng xương là gì? Triệu chứng, chẩn đoán, điều trị, theo dõi và dự phòng.

Bệnh loãng xương

BỆNH LOÃNG XƯƠNG

Loãng Xương Là Gì ?

Loãng xương là tình trạng rối loạn chuyển hoá của xương dẫn đến tổn thương độ chắc của xương đưa đến tăng nguy cơ gẫy xương.

Độ chắc của xương bao gồm sự toàn vẹn cả về khối lượng và chất lượng của xương.

Triệu chứng lâm sàng

Loãng xương là bệnh diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng lâm sàng

đặc trưng, chỉ biểu hiện khi đã có biến chứng.

- Đau xương, đau lưng cấp và mạn tính.

- Biến dạng cột sống: gù, vẹo cột sống, giảm chiều cao do thân các đốt sống bị

gãy lún.

- Đau ngực, khó thở, chậm tiêu… do ảnh hưởng đến lồng ngực và thân các đốt

sống.

- Gẫy xương: các vị trí thường gặp là gẫy đầu dưới xương quay, cổ xương đùi,

các đốt sống lưng và thắt lưng; xuất hiện sau chấn thương rất nhẹ.

Triệu chứng cận lâm sàng

- X quang: hình ảnh đốt sống tăng thấu quang, biến dạng thân đốt sống (gẫy

làm xẹp và lún các đốt sống), với các xương dài thường giảm độ dầy vỏ xương

(khiến ống tủy rộng ra).

- Đo khối lượng xương bằng phương pháp đo hấp phụ tia X năng lượng kép

(Dual Energy Xray Absorptiometry – DEXA) ở vị trí khớp háng và cột sống thắt

lưng: để chẩn đoán xác định loãng xương, đánh giá mức độ loãng xương, dự báo

nguy cơ gẫy xương và theo dõi điều trị.

- Một số trường hợp có thể chụp CT Scan hoặc MRI để đánh giá khối lượng

xương, đặc biệt ở cột sống hoặc cổ xương đùi.

BỆNH LOÃNG XƯƠNG

Chẩn đoán xác định

- Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương của WHO (1994): đo mật độ xương tại

cột sống thắt lưng và cổ xương đùi theo phương pháp DEXA:

+ Bình thường: T score ≥ -1 SD.

+ Giảm mật độ xương: -2,5 SD ≤ T score < -1 SD.

+ Loãng xương: T score < -2,5SD.

+ Loãng xương nặng: T score < -2,5 SD kèm tiền sử hoặc hiện tại có gẫy

xương.

- Trường hợp không thể đo DEXA: có thể chẩn đoán xác định loãng xương khi

đã có gẫy xương dựa vào triệu chứng lâm sàng và X quang: đau xương, đau lưng, gẫy xương sau chấn thương nhẹ, tuổi cao.

Các yếu tố tiên lượng

- Giới nữ

- Tuổi cao.

- Khối lượng xương thấp.

- Tiền sử gẫy xương (bản thân và gia đình).

- Nguy cơ té ngã (bệnh phối hợp: giảm thị lực, đau khớp, parkinson…)

- Hút thuốc lá, tiền căn sử dụng thuốc corticosteroid, thuốc chống đông…

ĐIỀU TRỊ

1 Các phương pháp không dùng thuốc

- Chế độ ăn uống: bổ sung nguồn thức ăn giàu calci (theo nhu cầu của cơ thể:

từ 1.000 - 1.500mg hàng ngày, từ các nguồn: thức ăn, sữa và dược phẩm), tránh các yếu tố nguy cơ: thuốc lá, cà phê, rượu…, tránh thừa cân hoặc thiếu cân.

- Chế độ sinh hoạt: tăng cường vận động, tăng độ dẻo dai cơ bắp, tránh té ngã.

- Sử dụng các dụng cụ, nẹp chỉnh hình, giảm sự tì đè lên cột sống, xương vùng

hông (khi cần).

2 . Các thuốc điều trị loãng xương

- Các thuốc bổ sung nếu chế độ ăn không đủ (uống hàng ngày trong suốt quá

trình điều trị):

+ Calci: 500 – 1500 mg/ngày.

+ Vitamin D: 800 – 1000 UI/ngày (hoặc Calcitriol 0,25 – 0,5 μg/ngày, dùng

cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc suy thận).

- Thuốc chống hủy xương: thường sử dụng nhóm Biphosphonate.

+ Alendronat 70mg (Fosamax) hoặc Alendronat 70mg + Cholecalciferol

2800 UI (Fosamax Plus): uống mỗi tuần 1 lần, uống vào sáng sớm lúc bụng đói,

uống kèm nhiều nước, sau uống không nằm ít nhất 30 phút.

+ Acid zoledronic 5mg: truyền tĩnh mạch 1 lần/năm, thời gian truyền không

dưới 15 phút, trong ngày truyền thuốc phải uống ít nhất 2 lít nước (có thể thay

bằng truyền dung dịch muối đẳng trương). Lưu ý phải bổ sung đủ Calci và Vitamin D.

+ Ibandronat 150mg: uống mỗi tháng 1 viên, cách dùng giống Alendronat.

3. Điều trị triệu chứng

- Đau cột sống, đau dọc các xương… (khi mới gẫy xương, lún xẹp đốt sống):

chỉ định thuốc giảm đau theo bậc thang giảm đau của WHO.

- Chèn ép rễ thần kinh liên sườn (đau ngực, khó thở, đau lan theo rễ thần kinh,

dị cảm, tê): nẹp thắt lưng, điều chỉnh tư thế ngồi hoặc đứng, thuốc giảm đau thần

kinh (Gabapentin, Pregabalin…), vitamin 3B.

4. Điều trị ngoại khoa

Khi có biến chứng gẫy xương như gẫy cổ xương đùi, gẫy thân đốt sống.

THEO DÕI

- Điều trị lâu dài, theo dõi sát. Nếu bệnh nhân không tuân thủ điều trị thì sẽ

không có hiệu quả.

- Đo khối lượng xương bằng phương pháp DEXA mỗi 1 – 2 năm để theo dõi

và đánh giá kết quả điều trị.

-Thời gian điều trị kéo dài 3 – 5 năm tùy mức độ loãng xương, sau đó đánh giá

lại tình trạng bệnh và quyết định các trị liệu tiếp theo.

PHÒNG BỆNH

- Cung cấp đầy đủ calci, vitamin D trong suốt cuộc đời, tùy theo nhu cầu từng

lứa tuổi và tình trạng cơ thể.

- Duy trì chế độ vận động thường xuyên, tăng sự khéo léo, sức mạnh cơ, sự

thăng bằng để giảm nguy cơ té ngã và gẫy xương.

- Hạn chế 1 số thói quen xấu: hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, cà phê, ít vận

động…

- Khi bệnh nhân có nguy cơ loãng xương (DEXA có giảm mật độ xương), và

có nhiều yếu tố nguy cơ (phải dùng corticosteroid điều trị bệnh nền, tiền sử gia

đình có gẫy xương do loãng xương, nguy cơ té ngã cao): Biphosphonate có thể

được chỉ định để phòng ngừa loãng xương.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Y tế (2016). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp.

Nhà xuất bản y học

2. Nguyễn Đình Khoa và cs (2018). Bài giảng Nội cơ xương khớp. Khoa Nội cơ

xương khớp Bệnh viện Chợ Rẫy

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Khi có triệu chứng, anh/chị nên đi khám để được tư vấn đúng tình trạng.

Bài liên quan

Xem chuyên mục →

01Đặt lịch

Đặt lịch khám tại Saigon Medic

Để lại số điện thoại, Saigon Medic gọi lại xác nhận lịch và hướng dẫn chuẩn bị trước khi khám.

  • Hotline
    1900 8102
  • Thứ 2 – Thứ 7, từ 7:00
  • 305A Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Gọi 1900 8102Đặt lịch