Doanh nghiệpKhám định kỳ theo Thông tư 25/2026 — nhận báo giá theo số người
Kiến thức sức khỏe

Điều trị thoái hóa khớp gối bằng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)

Điều trị thoái hóa khớp gối bằng huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)

Tổng quan về bệnh lý, các phương pháp điều trị và ứng dụng PRP tại Sài Gòn Medic

NỘI DUNG CHÍNH

I.

Thoái hóa khớp gối

II.

Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối

III.

Tổng quan về huyết tương giàu tiểu cầu

IV.

Ứng dụng PRP trong điều trị thoái hóa khớp gối tại Sài Gòn Medic

I. thoái hóa khớp gối

1.1. Khái niệm

Thoái hóa khớp gối (THKG) là bệnh lý khớp mạn tính, đặc trưng bởi những thay đổi ở sụn khớp, xương dưới sụn và các mô quanh khớp; có thể kèm hình thành gai xương. Theo mô tả lâm sàng của Liên đoàn Chống thấp khớp châu Âu (EULAR) năm 2010, bệnh thường biểu hiện bằng đau khi cử động và/hoặc hạn chế chức năng vận động khớp. Đây là một trong những vị trí thoái hóa khớp thường gặp ở người cao tuổi.

1.2. Các yếu tố nguy cơ

• Tuổi cao: Sự thay đổi về hình thái và cấu trúc sụn khớp theo tuổi làm tăng nguy cơ khởi phát thoái hóa khớp.

• Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể lớn làm tăng tải trọng lên khớp gối. Một số nghiên cứu ghi nhận khi chỉ số BMI tăng 5 kg/m², nguy cơ THKG tăng khoảng 35%.

• Nghề nghiệp và hoạt động thể chất: Những công việc thường xuyên quỳ gối, ngồi xổm hoặc chịu tải nặng có liên quan đến nguy cơ THKG cao hơn.

• Giới tính: Phụ nữ, đặc biệt sau 50 tuổi, có tỷ lệ THKG có triệu chứng cao hơn nam giới; một số nghiên cứu ghi nhận mức chênh lệch khoảng 1,35 lần.

• Tiền sử chấn thương: Tổn thương khớp gối hoặc dây chằng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc khớp và xương dưới sụn. Người từng chấn thương khớp gối được ghi nhận có nguy cơ THKG cao hơn, trong một số nghiên cứu khoảng 4 lần.

1.3. Biểu hiện lâm sàng

Người bệnh thường đau và hạn chế vận động khi đi bộ, lên xuống cầu thang hoặc thay đổi tư thế; đôi khi có cảm giác mất vững khớp. Các dấu hiệu khác có thể gồm tiếng lạo xạo khi cử động, đau dọc khe khớp, phì đại xương hoặc tràn dịch khớp. Tràn dịch do thoái hóa đơn thuần thường không kèm nóng đỏ rõ rệt. Ở giai đoạn nặng, khớp có thể biến dạng, giảm vững và xuất hiện teo cơ do ít vận động.

1.4. Phân độ thoái hóa khớp gối trên X-quang

Năm 1957, Jonas H. Kellgren và John S. Lawrence giới thiệu hệ thống phân độ thoái hóa khớp trên X-quang. Hệ thống gồm năm mức, từ KL 0 (không có dấu hiệu thoái hóa rõ) đến KL 4 (thoái hóa nặng), dựa trên các đặc điểm như gai xương, hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn và biến dạng đầu xương.

ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP GỐI BẰNG HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU (PRP)

Hình 1. Minh họa phân độ Kellgren–Lawrence từ KL 0 đến KL 4.

II. các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối

2.1. Điều trị không dùng thuốc

Kiểm soát cân nặng, xây dựng chế độ ăn phù hợp và duy trì vận động đúng cách có vai trò quan trọng trong điều trị. Các bài tập dưới nước hoặc bơi lội có thể phù hợp với người khó thực hiện bài tập trên mặt đất vì giảm tải lên khớp. Vật lý trị liệu và đai hỗ trợ khớp gối được cân nhắc theo từng trường hợp.

2.2. Điều trị bằng thuốc

Một số thuốc được sử dụng để kiểm soát triệu chứng gồm paracetamol và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs); corticosteroid chỉ được cân nhắc trong những tình huống phù hợp theo chỉ định. Các chế phẩm như glucosamine sulfate, diacerein, chondroitin sulfate và collagen type II cũng được đề cập trong điều trị hỗ trợ, tuy nhiên mức độ đáp ứng khác nhau giữa từng người bệnh.

2.3. Các phương pháp tiêm nội khớp

Tiêm corticosteroid hoặc acid hyaluronic nội khớp là những lựa chọn có thể được bác sĩ cân nhắc nhằm cải thiện triệu chứng ở một số người bệnh. Hiệu quả và thời gian đáp ứng thay đổi tùy phương pháp cũng như tình trạng khớp.

2.4. Điều trị can thiệp và phẫu thuật

Khi điều trị bảo tồn không còn đáp ứng, bác sĩ có thể xem xét các biện pháp can thiệp hoặc phẫu thuật, trong đó có thay khớp gối nhân tạo ở giai đoạn tiến triển. Nội soi khớp chỉ phù hợp với một số chỉ định chọn lọc, không phải biện pháp thường quy cho mọi trường hợp thoái hóa khớp.

Nhìn chung, phương án điều trị cần được lựa chọn dựa trên mức độ bệnh, triệu chứng, tình trạng sức khỏe và mục tiêu vận động. Mỗi phương pháp đều có lợi ích, giới hạn và nguy cơ cần được trao đổi với người bệnh.

III. tổng quan về huyết tương giàu tiểu cầu

3.1. Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) là gì?

Máu gồm huyết tương và các thành phần tế bào như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Ngoài vai trò trong quá trình đông máu, tiểu cầu còn chứa các hạt alpha mang nhiều yếu tố tăng trưởng, chẳng hạn yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF), yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGF) và yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF). Các yếu tố này tham gia vào tín hiệu điều hòa viêm và sửa chữa mô.

PRP là viết tắt của platelet-rich plasma (huyết tương giàu tiểu cầu): chế phẩm huyết tương được xử lý để có nồng độ tiểu cầu cao hơn máu ngoại vi. Tùy quy trình tách chiết, nồng độ tiểu cầu có thể đạt khoảng 2–10 lần so với ban đầu.

3.2. Cơ chế tác động và lợi ích tiềm năng trong thoái hóa khớp gối

Sau khi được hoạt hóa, tiểu cầu giải phóng các chất chứa trong hạt alpha. Những cơ chế được nghiên cứu gồm:

• Hỗ trợ chuyển hóa và sửa chữa mô: Các yếu tố tăng trưởng như IGF-1, TGF-β và FGF có thể tác động đến tế bào sụn, quá trình tổng hợp chất nền ngoại bào và các tín hiệu sửa chữa mô quanh khớp.

• Điều hòa phản ứng viêm: PRP được nghiên cứu về khả năng ảnh hưởng đến các chất trung gian viêm như TNF-α, IL-1β, IL-6, PGE₂ và COX-2, từ đó có thể góp phần cải thiện môi trường viêm tại khớp.

• Hỗ trợ chức năng khớp: PRP có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào màng hoạt dịch và quá trình sản xuất acid hyaluronic nội sinh, qua đó hỗ trợ khả năng vận động.

3.3. Chuẩn bị và quy trình thực hiện PRP

Tại Trung tâm Y khoa Sài Gòn (Sài Gòn Medic), người bệnh được thăm khám, đánh giá chỉ định và xác định vị trí tiêm. Sau đó, một lượng máu phù hợp được lấy để tách chiết, thu nhận PRP và sử dụng cho vị trí cần điều trị.

Nếu chưa có kết quả xét nghiệm phù hợp trong vòng ba tháng gần nhất, bác sĩ có thể chỉ định tổng phân tích tế bào máu, glucose, AST, ALT và creatinine tùy tình trạng. Người bệnh chỉ cần nhịn ăn khi các xét nghiệm được chỉ định có yêu cầu; trường hợp đã có hồ sơ xét nghiệm đầy đủ không cần nhịn ăn và hoàn toàn không ảnh hưởng kết quả điều trị

PRP sau tách chiết được tiêm vào vị trí điều trị. Với một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng hướng dẫn siêu âm để tăng độ chính xác của vị trí tiêm.

ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP GỐI BẰNG HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU (PRP)

Hình 2. Quy trình chuẩn bị huyết tương giàu tiểu cầu để tiêm khớp gối.

3.4. Phản ứng thường gặp và dấu hiệu cảnh báo sau tiêm

Trong 3–5 ngày đầu sau tiêm, người bệnh có thể đau tăng, sưng nhẹ hoặc cứng khớp; một số trường hợp khó chịu kéo dài khoảng 10 ngày. Nguyên nhân có thể liên quan đến phản ứng viêm tại chỗ, sự gia tăng áp lực do thể tích dịch được tiêm và kích thích cơ học từ kim tiêm. Các triệu chứng nhẹ thường giảm dần theo thời gian.

Để giảm khó chịu, người bệnh có thể chườm lạnh quanh vùng tiêm và dùng paracetamol theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý sử dụng NSAIDs hoặc corticosteroid trong thời gian được bác sĩ yêu cầu hạn chế sau thủ thuật.

Dấu hiệu cần đi khám ngay

Sốt; khớp gối sưng to nhanh, nóng đỏ rõ; đau dữ dội hoặc tăng liên tục cả khi nghỉ; chảy mủ hay dịch đục tại vị trí tiêm. Đây có thể là dấu hiệu biến chứng và cần được bác sĩ đánh giá kịp thời.

Tại Sài Gòn Medic, thủ thuật được thực hiện bởi đội ngũ y tế được đào tạo và tuân thủ quy trình vô khuẩn. Tuy vậy, không thủ thuật xâm lấn nào hoàn toàn không có rủi ro.

IV. ứng dụng PRP trong điều trị thoái hóa khớp gối tại sài gòn medic

ĐIỀU TRỊ THOÁI HÓA KHỚP GỐI BẰNG HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU (PRP)

Hình 3. Minh họa thủ thuật tiêm PRP khớp gối.

4.1. Cá thể hóa điều trị

Tại Trung tâm Y khoa Sài Gòn (Sài Gòn Medic), bác sĩ đánh giá triệu chứng, mức độ thoái hóa và nhu cầu vận động trước khi lựa chọn phương án điều trị. Kế hoạch được cá thể hóa theo từng người bệnh; đội ngũ y tế đồng hành, theo dõi và hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện.

4.2. Hiệu quả kỳ vọng và theo dõi

PRP sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu từ máu tự thân, với mục tiêu hỗ trợ giảm đau và cải thiện chức năng vận động ở một số người bị thoái hóa khớp gối. Hiệu quả không xuất hiện tức thì và có thể được đánh giá qua những tuần đến những tháng sau tiêm, hiệu quả đạt được cho thấy rõ ràng và vượt trội hơn ở tháng thứ 6- 12 so với các phương pháp khác như tiêm Hyaluronic acid hay Corticosteroid. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào mỗi giai đoạn bệnh và đáp ứng của từng người.

Vì vậy, nếu có các dấu hiệu đau khớp, xạo lạo khớp gối khi vận động đừng chần chừ hãy đến khám tại Sài Gòn Medic cùng đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn về Cơ xương khớp để cải thiện chức năng vận động.

Tài liệu tham khảo

1. Giáo trình Bệnh học người cao tuổi. Tập 2. Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Johns Hopkins Medicine. Platelet-Rich Plasma (PRP) Injections.

3. Mayo Clinic. Platelet-Rich Plasma (PRP) and Bone Marrow Aspirate Concentrate (BMAC) Injections for Knee Osteoarthritis.

4. Hospital for Special Surgery (HSS). Platelet-Rich Plasma (PRP) Injections.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Khi có triệu chứng, anh/chị nên đi khám để được tư vấn đúng tình trạng.

Bài liên quan

Xem chuyên mục →

01Đặt lịch

Đặt lịch khám tại Saigon Medic

Để lại số điện thoại, Saigon Medic gọi lại xác nhận lịch và hướng dẫn chuẩn bị trước khi khám.

  • Hotline
    1900 8102
  • Thứ 2 – Thứ 7, từ 7:00
  • 305A Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Gọi 1900 8102Đặt lịch