19-01-2026
Lượt xem: 194
Tư vấn chuyên môn bài viết
ThS.BS TRẦN THƯỢNG PHONG
Trung Tâm Y Khoa Sài Gòn - Saigon Medic
Mục lục
• Rối loạn cương (ED) được định nghĩa là: “Sự không có khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương dương đủ để thực hiện hoạt động tình dục thỏa đáng” (AUA Guideline 2018, EAU Guideline 2024).
• Đây là một tình trạng y khoa mạn tính, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, hạnh phúc gia đình và là dấu hiệu chỉ điểm cho các bệnh lý toàn thân, đặc biệt là tim mạch và nội tiết.
• Tỷ lệ hiện mắc ED thay đổi theo tuổi và yếu tố nguy cơ:
• Nghiên cứu Massachusetts Male Aging Study (MMAS) cho thấy: 52% nam giới 40–70 tuổi có mức độ ED từ nhẹ đến nặng (Feldman et al., J Urol 1994).
• Nghiên cứu toàn cầu (Global Study of Sexual Attitudes and Behaviors): 15–25% nam giới trưởng thành báo cáo gặp khó khăn về cương dương (Laumann et al., Int J Impot Res 2005).
• Tại châu Á: tỷ lệ ED 19–28% ở nam giới ≥40 tuổi (Asia-Pacific Sexual Health Survey, 2019).
• Tỷ lệ gia tăng theo tuổi:
• 40 tuổi: ~10%
• 50 tuổi: ~20–30%
• 60 tuổi: 40–50%
• 70 tuổi: 60–70% (EAU 2024).
• Cơ chế bình thường:
1. Kích thích tình dục → phóng thích NO từ tế bào nội mô và thần kinh thể hang.
2. NO hoạt hóa guanylate cyclase → tăng cGMP → giãn cơ trơn thể hang.
3. Máu từ động mạch hang dương vật vào → tĩnh mạch bị chèn ép → duy trì cương.
• Kết thúc cương: PDE5 thủy phân cGMP → cơ trơn co lại → máu thoát ra.
4.1. Nguyên nhân hữu cơ
• Mạch máu: xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
• Thần kinh: tổn thương tủy sống, đa xơ cứng, phẫu thuật vùng chậu (cắt tuyến tiền liệt).
• Nội tiết: giảm testosterone, suy tuyến yên, bệnh tuyến giáp.
• Thuốc: thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp (beta-blocker, thiazide), thuốc chống loạn thần.
4.2. Nguyên nhân tâm lý
• Lo âu, trầm cảm, stress, mâu thuẫn quan hệ vợ chồng.
4.3. Nguyên nhân hỗn hợp
• Đái tháo đường, bệnh mạch máu, hút thuốc lá → vừa mạch máu vừa thần kinh.
• Tuổi cao, đái tháo đường (ED ở 35–75% nam ĐTĐ)
• Béo phì, hội chứng chuyển hóa
• Hút thuốc lá, rượu bia
• Thiếu vận động
• Bệnh tim mạch (ED có thể là “marker sớm” của bệnh mạch vành, trước 3–5 năm)
6.1. Lâm sàng
• Hỏi bệnh: thời gian, mức độ, hoàn cảnh xuất hiện.
• Thang điểm: IIEF-5 (International Index of Erectile Function) – điểm ≤21 chẩn đoán ED.
• Khai thác bệnh kèm: tim mạch, đái tháo đường, rối loạn lipid.
6.2. Cận lâm sàng
• Xét nghiệm máu: glucose, HbA1c, lipid, testosterone toàn phần (sáng sớm).
• Đánh giá mạch máu dương vật: Doppler thể hang sau tiêm prostaglandin E1.
• Đánh giá nội tiết: LH, prolactin, TSH khi nghi ngờ.
• Theo nguyên nhân: mạch máu, thần kinh, nội tiết, tâm lý, hỗn hợp.
• Theo mức độ (IIEF-5):
• Nặng: 5–7 điểm
• Trung bình: 8–11
• Nhẹ-vừa: 12–16
• Nhẹ: 17–21
8.1. Nguyên tắc
• Điều trị theo nguyên nhân, loại trừ bệnh lý tiềm ẩn.
• Kết hợp điều chỉnh lối sống + điều trị đặc hiệu.
8.2. Biện pháp không dùng thuốc
• Giảm cân, tăng vận động.
• Kiểm soát đường huyết, huyết áp, lipid.
• Cai thuốc lá, hạn chế rượu bia.
• Liệu pháp tâm lý – cặp đôi khi có yếu tố tâm lý.
8.3. Điều trị thuốc
• PDE5 inhibitors (sildenafil, tadalafil, vardenafil, avanafil) → first-line therapy.
• Hiệu quả ~60–80% bệnh nhân (EAU 2024).
• Chống chỉ định: đang dùng nitrate.
• Testosterone replacement therapy (TRT): khi có thiếu hụt testosterone.
• Alprostadil (PGE1): tiêm thể hang hoặc đặt niệu đạo.
8.4. Can thiệp khác
• Thiết bị hút chân không (Vacuum erection device).
• Phẫu thuật đặt thể hang nhân tạo: cho trường hợp kháng trị.
• Phòng ngừa bằng kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch.
• Theo dõi hiệu quả điều trị bằng IIEF-5, mức độ hài lòng bệnh nhân và bạn tình.
• Khám định kỳ: tim mạch, nội tiết, chuyển hóa.
• Tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm và điều chỉnh yếu tố nguy cơ.
• ED là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim mạch sớm: nam giới <60 tuổi có ED có nguy cơ bệnh mạch vành tăng gấp 2–3 lần (Dong et al., J Am Coll Cardiol 2011).
11. Tài liệu tham khảo chính
1. European Association of Urology (EAU) Guidelines on Sexual and Reproductive Health, 2024.
2. American Urological Association (AUA) Guideline on Erectile Dysfunction, 2018.
3. Burnett AL, Nehra A. Campbell-Walsh Urology, 12th Edition. Elsevier, 2021.
4. Wein AJ, Kavoussi LR, Partin AW, Peters CA. Campbell-Walsh-Wein Urology, 11th Edition. Elsevier, 2016.
5. McMahon CG et al. Erectile Dysfunction. N Engl J Med, 2019;381:1811–1824.
6. Dong JY et al. Erectile Dysfunction and Risk of Coronary Heart Disease: Meta-analysis. J Am Coll Cardiol. 2011;58(13):1378–1385.
-----------------
Cảnh báo quan trọng
• Bài viết chỉ mang tính tham khảo khoa học, không thay thế cho việc thăm khám trực tiếp với bác sĩ.
• Không tự ý mua hoặc sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định.
• Nếu bạn gặp tình trạng rối loạn cương, hãy đến khám tại cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị đúng cách.
Trung tâm Y khoa Sài Gòn - Saigon Medic
Địa chỉ: 305A Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Tp. Hồ Chí Minh
Hotline: 1900 8102
DĐ/Zalo: 0911.021.945-0911.021.957-0911.070.662
Copyright 2024® by SAIGON MEDIC. All rights reserved.
Các thông tin trên website saigonmedic.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu. Khuyến nghị Quý khách hàng không tự ý áp dụng, nên liên hệ bác sĩ để được tư vấn.